mỗi một

Học thuật
Thân thiện
mỗi một

Mỗi một đứa trẻ cầm một quả bóng bay.

Định nghĩa
  1. Tính từ / Đại từ:
    • Từng cái, từng người (trong một tập hợp): Dùng để chỉ từng đơn vị riêng lẻ trong một nhóm, một tập hợp nhiều đối tượng cùng loại. Nghĩa này tương tự như "mỗi".
    • Chỉ một, duy nhất: Dùng để nhấn mạnh sự tồn tại của chỉ một đối tượng, không thêm cái nào khác.
dụ sử dụng
  • Với nghĩa "từng cái, từng người":

    • Mỗi một học sinh được phát một quyển vở. (Từng học sinh riêng lẻ được phát một quyển vở.)
    • Anh ấy kiểm tra mỗi một chi tiết trong bản báo cáo. (Anh ấy kiểm tra từng chi tiết riêng lẻ trong bản báo cáo.)
  • Với nghĩa "chỉ một, duy nhất":

    • Trong túi tôi chỉ còn mỗi một đồng xu. (Trong túi tôi chỉ còn lại duy nhất một đồng xu.)
    • ấy mỗi một mìnhnhà vào cuối tuần. ( ấy chỉ một mìnhnhà vào cuối tuần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong cấu trúc "mỗi một... một...": Để diễn tả sự phân bổ, mỗi đối tượng hoặc nhóm nhận một thứ khác nhau.

    • Mỗi một đội chơi nhận một nhiệm vụ khác nhau. (Từng đội chơi nhận một nhiệm vụ khác nhau.)
  • Dùng trong cấu trúc "mỗi ngày một", "mỗi lúc một": Diễn tả mức độ tăng dần hoặc thay đổi dần theo thời gian.

    • mỗi ngày một chăm chỉ hơn. ( ngày càng trở nên chăm chỉ hơn.)
    • Công việc mỗi lúc một nhiều thêm. (Công việc ngày càng trở nên nhiều hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Mỗi (tính từ/đại từ): Từng cái, từng người trong một tập hợp. "Mỗi một" thường mang sắc thái nhấn mạnh hơn "mỗi".

    • Mỗi người một ý kiến. (Từng người một ý kiến.)
  • Từng (tính từ/đại từ): Từng cái một, lần lượt. "Từng" thường nhấn mạnh tính tuần tự, lần lượt hơn.

    • Anh ấy gặp từng người một. (Anh ấy gặp lần lượt từng người.)
Từ đồng nghĩa
  • Với nghĩa "từng cái": Từng, từng cá thể.
  • Với nghĩa "chỉ một": Duy nhất, chỉ một, một.
Các cụm từ liên quan
  • Mỗi một mình: Chỉ một mình, đơn độc.

    • Ông cụ sống mỗi một mình trong ngôi nhà nhỏ. (Ông cụ sống đơn độc trong ngôi nhà nhỏ.)
  • Mỗi một thứ một ít: Mỗi loại một ít, đủ các thứ.

    • Trong giỏ mỗi một thứ một ít: hoa quả, bánh kẹo... (Trong giỏ mỗi loại một ít: hoa quả, bánh kẹo...)
Thành ngữ / Cách diễn đạt liên quan
  • Mỗi người mỗi vẻ: Mỗi người một tính cách, một vẻ riêng biệt.

    • Các con tôi, đứa nào cũng ngoan nhưng mỗi người mỗi vẻ. (Các con tôi, đứa nào cũng ngoan nhưng mỗi đứa một tính cách khác nhau.)
  • Mỗi cây mỗi hoa, mỗi nhà mỗi cảnh: Mỗi gia đình, mỗi nơi một hoàn cảnh, một cuộc sống khác nhau.

    • Đừng so sánh, "mỗi cây mỗi hoa, mỗi nhà mỗi cảnh". (Đừng so sánh, mỗi nhà một hoàn cảnh riêng.)
mỗi một

Mỗi một đứa trẻ cầm một quả bóng bay.

  1. t. 1. Nh. Mỗi: Mỗi một người một gánh đất. 2. Chỉ một: Mỗi một mình ngồi trong nhà.